痛心疾首
tòngxīnjíshǒu
[ㄊㄨㄥˋ ㄒㄧㄣ ㄐㄧˊ ㄕㄡˇ]
THỐNG TÂM TẬT THỦ
- 1.cay đắng và căm hận (thành ngữ)
- 2.đau buồn và than khóc (về điều gì đó)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 痛THỐNG (痛) – đau: Nằm giường bệnh (疒) mà cơn đau xuyên dọc (甬) người — ĐAU thấu xương, THỐNG khổ.