痴心妄想
chīxīnwàngxiǎng
[ㄔ ㄒㄧㄣ ㄨㄤˋ ㄒㄧㄤˇ]
SI TÂM VỌNG TƯỞNG
- 1.bị cuốn theo suy nghĩ viển vông (thành ngữ)
- 2.ảo tưởng
- 3.lao vào suy nghĩ viển vông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.