學華語Kaori Dict

登峰造極

giản thể: 登峰造极

dēngfēngzào

ㄉㄥ ㄈㄥ ㄗㄠˋ ㄐㄧˊ

ĐĂNG PHONG TẠO CỰC

  1. 1.đạt đến đỉnh cao (trong kỹ năng kỹ thuật hoặc thành tựu học thuật)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的中文已經登峰造極了。

    nǐ de Zhōngwén yǐjīng dēngfēngzàojí le。

    Tiếng Trung của bạn đã rất xuất sắc rồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
  • TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登峰造极 nghĩa là gì? · Kaori Dict