- 1.đạt đến đỉnh cao (trong kỹ năng kỹ thuật hoặc thành tựu học thuật)

例句Câu ví dụ
- 1
你的中文已經登峰造極了。
nǐ de Zhōngwén yǐjīng dēngfēngzàojí le。
Tiếng Trung của bạn đã rất xuất sắc rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.