登庸人才
dēngyōngréncái
[ㄉㄥ ㄩㄥ ㄖㄣˊ ㄘㄞˊ]
ĐĂNG DUNG NHÂN TÀI
- 1.trọng dụng nhân tài (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 才TÀI (才) – tài; vừa mới: Mầm cây VỪA nhú khỏi đất một chút — nhỏ vậy mà đã lộ TÀI năng.