學華語Kaori Dict

登機手續

giản thể: 登机手续

dēngshǒu

ㄉㄥ ㄐㄧ ㄕㄡˇ ㄒㄩˋ

ĐĂNG CƠ THỦ TỤC

  1. 1.(sân bay) check-in
  2. 2.thủ tục lên máy bay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以在這裡辦理登機手續嗎?

    wǒ kěyǐ zài zhèlǐ bànlǐ dēngjīshǒuxù ma?

    Tôi có thể làm thủ tục check-in ở đây không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登机手续 nghĩa là gì? · Kaori Dict