- 1.(sân bay) check-in
- 2.thủ tục lên máy bay

例句Câu ví dụ
- 1
我可以在這裡辦理登機手續嗎?
wǒ kěyǐ zài zhèlǐ bànlǐ dēngjīshǒuxù ma?
Tôi có thể làm thủ tục check-in ở đây không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.