學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
登革疫苗
登革疫苗
dēng
gé
yì
miáo
[ㄉㄥ ㄍㄜˊ ㄧˋ ㄇㄧㄠˊ]
ĐĂNG CÁCH DỊCH MIÊU
1.
vắc xin sốt xuất huyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
登記
dēngjì
đăng ký (tên)
登山
dēngshān
leo núi
改革
gǎigé
cải cách
登
dēng
leo (lên độ cao)
登錄
dēnglù
đăng ký
革新
géxīn
đổi mới
革命
gémìng
rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)
刊登
kāndēng
đăng câu chuyện
逐字解
Từng chữ trong từ
登
đăng
nâng lên
革
cách
da thú
疫
dịch
bệnh dịch, đại dịch, dịch bệnh
苗
miêu, meo
chồi non
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
登革疫苗 nghĩa là gì? · Kaori Dict