- 1.cung cấp
- 2.phát
- 3.cấp phát

例句Câu ví dụ
- 1
公司發放了獎金。
gōng sī fā fàng le jiǎng jīn
Công ty đã phát thưởng tiền thưởng
- 2
救助人員將為地震受災者發放物資。
jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。
Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 放PHÓNG (放) – thả: Tay cầm gậy (攵 phộc) xua đàn chim bay đi bốn phương (方 phương) — THẢ tự do, PHÓNG sinh.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!