學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
白雲鄂博
白雲鄂博
giản thể:
白云鄂博
Bái
yún
è
bó
[ㄅㄞˊ ㄩㄣˊ ㄜˋ ㄅㄛˊ]
BẠCH VÂN NGẠC BÁC
1.
白云鄂博 — xem 白云鄂博矿区|白云鄂博矿区[Bai2 yun2 e4 bo2 Kuang4 qu1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
白
bái
trắng
白天
báitiān
ban ngày
明白
míngbai
rõ ràng
雲
yún
mây
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
白色
báisè
màu trắng
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
逐字解
Từng chữ trong từ
白
bạch
trắng
雲
vân
mây
鄂
ngạc
tỉnh Hồ Bắc
博
bác
cờ bạc
記憶技巧
Mẹo nhớ
白
BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
白云鄂博 nghĩa là gì? · Kaori Dict