白唇鹿
báichúnlù
[ㄅㄞˊ ㄔㄨㄣˊ ㄌㄨˋ]
BẠCH THẦN LỘC
- 1.Cervus albirostris (hươu môi trắng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.