學華語Kaori Dict

白巧克力

báiqiǎo

ㄅㄞˊ ㄑㄧㄠˇ ㄎㄜˋ ㄌㄧˋ

BẠCH XẢO KHẮC LỰC

  1. 1.白巧克力 — socola trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你喜歡白巧克力嗎?

    nǐ xǐhuan báiqiǎokèlì ma?

    Anh thích socola trắng không?

  • 2

    比起普通的巧克力,我更喜歡白巧克力。

    bǐqǐ pǔtōng de qiǎokèlì, wǒ gèng xǐhuan báiqiǎokèlì。

    So với sô-cô-la thông thường, tôi thích sô-cô-la trắng hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白巧克力 nghĩa là gì? · Kaori Dict