例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡白巧克力嗎?
nǐ xǐhuan báiqiǎokèlì ma?
Anh thích socola trắng không?
- 2
比起普通的巧克力,我更喜歡白巧克力。
bǐqǐ pǔtōng de qiǎokèlì, wǒ gèng xǐhuan báiqiǎokèlì。
So với sô-cô-la thông thường, tôi thích sô-cô-la trắng hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
