白手起家
báishǒuqǐjiā
[ㄅㄞˊ ㄕㄡˇ ㄑㄧˇ ㄐㄧㄚ]
BẠCH THỦ KHỞI GIA
- 1.(thành ngữ) gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không

例句Câu ví dụ
- 1
林肯總統就是我們所謂白手起家的男人。
Línkěn zǒngtǒng jiùshì wǒmen suǒwèi báishǒuqǐjiā de nánrén。
Tổng thống Lincoln chính là người đàn ông mà chúng ta gọi là tự thân vươn lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!