白玉菇
báiyùgū
[ㄅㄞˊ ㄩˋ ㄍㄨ]
BẠCH NGỌC CÔ
- 1.Nấm trùm trắng (Hypsizygus tessellatus, giống nấm trắng được nuôi trồng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.