學華語Kaori Dict

白鯨

giản thể: 白鲸

báijīng

ㄅㄞˊ ㄐㄧㄥ

BẠCH KÌNH

  1. 1.cá voi trắng
  2. 2.cá voi beluga
  3. 3.Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 · Mai4 er3 wei2 er3]

Cách đọc khác:Báijīng白鯨 — Moby Dick, tiểu thuyết của Herman Melville 赫曼·麥爾維爾|赫曼·麦尔维尔[He4 man4 Mai4 er3 wei2 er3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白鲸 nghĩa là gì? · Kaori Dict