學華語Kaori Dict

百媚千嬌

giản thể: 百媚千娇

bǎimèiqiānjiāo

ㄅㄞˇ ㄇㄟˋ ㄑㄧㄢ ㄐㄧㄠ

BÁCH MỊ THIÊN KIỀU

  1. 1.百媚千嬌 — xem 千嬌百媚|千娇百媚[qian1 jiao1 bai3 mei4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百媚千娇 nghĩa là gì? · Kaori Dict