學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
百寶箱
百寶箱
giản thể:
百宝箱
bǎi
bǎo
xiāng
[ㄅㄞˇ ㄅㄠˇ ㄒㄧㄤ]
BÁCH BẢO RƯƠNG
1.
rương báu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
百
bǎi
một trăm
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
箱子
xiāngzi
vali
老百姓
lǎobǎixìng
người dân thường
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
信箱
xìnxiāng
hộp thư
逐字解
Từng chữ trong từ
百
bách, bá, trăm
trăm
寶
bảo
kim ngân, châu báu
箱
rương
hộp
記憶技巧
Mẹo nhớ
百
BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
百宝箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict