- 1.nhiều việc đang chờ được làm (thành ngữ)
- 2.một nghìn việc phải làm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.