百慕大三角
Bǎimùdàsānjiǎo
[ㄅㄞˇ ㄇㄨˋ ㄉㄚˋ ㄙㄢ ㄐㄧㄠˇ]
BÁCH MỘ ĐẠI TAM GIÁC
- 1.Tam giác Bermuda

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 百BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.