的黎波里
Dìlíbōlǐ
[ㄉㄧˋ ㄌㄧˊ ㄅㄛ ㄌㄧˇ]
ĐÍCH LÊ BA LÝ
- 1.Tripoli, thủ đô của Libya
- 2.Tripoli, thành phố ở miền bắc Lebanon

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.