學華語Kaori Dict

皓齒明眸

giản thể: 皓齿明眸

hàochǐmíngmóu

ㄏㄠˋ ㄔˇ ㄇㄧㄥˊ ㄇㄡˊ

HẠO XỈ MINH MÂU

  1. 1.răng trắng và mắt sáng (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皓齿明眸 nghĩa là gì? · Kaori Dict