皮下注射
píxiàzhùshè
[ㄆㄧˊ ㄒㄧㄚˋ ㄓㄨˋ ㄕㄜˋ]
BÌ HẠ CHÚ XẠ
- 1.tiêm dưới da; tiêm hypodermic

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.