皮革商
pígéshāng
[ㄆㄧˊ ㄍㄜˊ ㄕㄤ]
BÌ CÁCH THƯƠNG
- 1.người buôn da
- 2.nhà buôn làm việc với da và da thuộc động vật

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.