- 1.giám sát
- 2.phụ trách
- 3.quản lý
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thực hiện
- 5.sự giám sát

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.