學華語Kaori Dict

盤古氏

giản thể: 盘古氏

Pánshì

ㄆㄢˊ ㄍㄨˇ ㄕˋ

BÀN CỔ THỊ

  1. 1.Bàn Cổ (người sáng tạo ra vũ trụ trong thần thoại Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盘古氏 nghĩa là gì? · Kaori Dict