- 1.xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

例句Câu ví dụ
- 1
我看見一架直升飛機在頭頂飛。
wǒ kànjiàn yī jià zhíshēngfēijī zài tóudǐng fēi。
Tôi nhìn thấy một trực thăng bay trên đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 升THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.