學華語Kaori Dict

直升飛機

giản thể: 直升飞机

zhíshēngfēi

ㄓˊ ㄕㄥ ㄈㄟ ㄐㄧ

TRỰC THĂNG PHI CƠ

  1. 1.xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看見一架直升飛機在頭頂飛。

    wǒ kànjiàn yī jià zhíshēngfēijī zài tóudǐng fēi。

    Tôi nhìn thấy một trực thăng bay trên đầu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THĂNG (升) – lên: Cái đấu đong gạo giơ cao quá vạch mười (十) — nâng LÊN, THĂNG chức, mặt trời thăng thiên.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直升飛機 nghĩa là gì? · Kaori Dict