例句Câu ví dụ
- 1
直至目前為止一切都很順利。
zhízhì mùqián wéizhǐ yīqiè dōu hěn shùnlì。
Đến nay mọi thứ vẫn rất thuận lợi
- 2
他一直堅持他的工作直至他成功了。
tā yīzhí jiānchí tā de gōngzuò zhízhì tā chénggōng le。
Anh ấy kiên trì trong công việc cho đến khi thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.
