學華語Kaori Dict

直至

zhízhì

ㄓˊ ㄓˋ

TRỰC CHÍ

HSK 7-9V
  1. 1.kéo dài đến
  2. 2.tới tận (hiện tại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    直至目前為止一切都很順利。

    zhízhì mùqián wéizhǐ yīqiè dōu hěn shùnlì。

    Đến nay mọi thứ vẫn rất thuận lợi

  • 2

    他一直堅持他的工作直至他成功了。

    tā yīzhí jiānchí tā de gōngzuò zhízhì tā chénggōng le。

    Anh ấy kiên trì trong công việc cho đến khi thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

直至 nghĩa là gì? · Kaori Dict