相互作用
xiānghùzuòyòng
[ㄒㄧㄤ ㄏㄨˋ ㄗㄨㄛˋ ㄩㄥˋ]
TƯƠNG HỖ TÁC DỤNG
- 1.tương tác
- 2.sự tương tác
- 3.sự tác động lẫn nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 作TÁC (作) – làm, sáng tác: Người (亻 nhân) chợt (乍 sạ) nảy ý tưởng liền bắt tay LÀM ngay — TÁC phẩm ra đời.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.