學華語Kaori Dict

相會

giản thể: 相会

xiānghuì

ㄒㄧㄤ ㄏㄨㄟˋ

TƯƠNG HỘI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    在Tatoeba與你相會是我的幸運。

    zài T a t o e b a yǔ nǐ xiānghuì shì wǒ de xìngyùn。

    Gặp anh ở Tatoeba là may mắn của tôi.

  • 2

    有緣千里來相會,無緣對面不相逢。

    yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。

    Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相会 nghĩa là gì? · Kaori Dict