例句Câu ví dụ
- 1
在Tatoeba與你相會是我的幸運。
zài T a t o e b a yǔ nǐ xiānghuì shì wǒ de xìngyùn。
Gặp anh ở Tatoeba là may mắn của tôi.
- 2
有緣千里來相會,無緣對面不相逢。
yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。
Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
