學華語Kaori Dict

相鄰

giản thể: 相邻

xiānglín

ㄒㄧㄤ ㄌㄧㄣˊ

TƯƠNG LÂN

  1. 1.láng giềng
  2. 2.liền kề

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國與加拿大相鄰。

    Měiguó yǔ Jiānádà xiānglín。

    Mỹ giáp ranh với Canada

  • 2

    英格蘭與蘇格蘭相鄰。

    Yīnggélán yǔ Sūgélán xiānglín。

    Anh quốc và Scotland giáp nhau

  • 3

    長方體相鄰的三條棱長之和是12釐米,那麼這個長方體的棱長總和是48釐米。 對嗎?

    chángfāngtǐ xiānglín de sāntiáo léng cháng zhī hé shì 1 2 límǐ, nàme zhège chángfāngtǐ de léng cháng zǒnghé shì 4 8 límǐ。 duì ma?

    Tổng độ dài ba cạnh liền kề của hình hộp chữ nhật là 12 cm, vậy tổng độ dài tất cả các cạnh của hình hộp chữ nhật là 48 cm. Đúng không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相邻 nghĩa là gì? · Kaori Dict