學華語Kaori Dict

méi

ㄇㄟˊ

MI

例句Câu ví dụ

  • 1

    她眉頭緊鎖。

    tā méitóu jǐn suǒ。

    Cô ấy nhíu mày

  • 2

    舉手齊眉行西人儀禮.

    jǔshǒu qíméi xíng xī rén Yílǐ .

    Nâng tay cao bằng trán hành lễ người phương Tây

  • 3

    他聽到那個時,皺起了眉頭。

    tā tīngdào nàge shí, zhòuqǐ le méitóu。

    Khi nghe điều đó, anh ấy nhíu mày.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

眉 nghĩa là gì? · Kaori Dict