眉清目秀
méiqīngmùxiù
[ㄇㄟˊ ㄑㄧㄥ ㄇㄨˋ ㄒㄧㄡˋ]
MI THANH MỤC TÚ
- 1.xinh đẹp
- 2.với nét mặt thanh tú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.