例句Câu ví dụ
- 1
我看不出來你的問題和我的有什麼關係。
wǒ kànbuchū lái nǐ de wèntí hé wǒ de yǒu shénme guānxi。
Tôi không thấy vấn đề của anh có liên quan gì đến vấn đề của tôi.
- 2
我看不出為什麼不。
wǒ kànbuchū wèishénme bù。
Tôi không hiểu tại sao không được
- 3
我看不出來我們可以幹甚麼。
wǒ kànbuchū lái wǒmen kěyǐ gàn shén má。
Tôi không thấy chúng ta có thể làm gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
