學華語Kaori Dict

看不出

kànbuchū

ㄎㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄔㄨ

KHÁN BẤT XUẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看不出來你的問題和我的有什麼關係。

    wǒ kànbuchū lái nǐ de wèntí hé wǒ de yǒu shénme guānxi。

    Tôi không thấy vấn đề của anh có liên quan gì đến vấn đề của tôi.

  • 2

    我看不出為什麼不。

    wǒ kànbuchū wèishénme bù。

    Tôi không hiểu tại sao không được

  • 3

    我看不出來我們可以幹甚麼。

    wǒ kànbuchū lái wǒmen kěyǐ gàn shén má。

    Tôi không thấy chúng ta có thể làm gì

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看不出 nghĩa là gì? · Kaori Dict