學華語Kaori Dict

看不懂

kànbudǒng

ㄎㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄨㄥˇ

KHÁN BẤT ĐỔNG

  1. 1.không thể hiểu được những gì đang nhìn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看不懂。

    wǒ kànbudǒng。

    Ta không hiểu được.

  • 2

    我看不懂這些字。

    wǒ kànbudǒng zhèxiē zì。

    Tôi không hiểu những chữ này.

  • 3

    我完全看不懂。

    wǒ wánquán kànbudǒng。

    Tôi hoàn toàn không hiểu nổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỔNG (懂) – hiểu: Trái tim (忄) có ông giám đốc (董) chỉ huy — tim đã thông suốt, HIỂU rồi! 'Đổng' rồi — 懂了!
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看不懂 nghĩa là gì? · Kaori Dict