學華語Kaori Dict

看不清

kànbuqīng

ㄎㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄑㄧㄥ

KHÁN BẤT THANH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我看不清楚。

    wǒ kànbuqīng Chǔ。

    Tôi không nhìn rõ.

  • 2

    我們看不清楚了。

    wǒmen kànbuqīng Chǔ le。

    Chúng tôi không nhìn rõ được.

  • 3

    霧太大了,我看不清楚是誰。

    wù tài dà le, wǒ kànbuqīng Chǔ shì shéi。

    Mist was too thick, I couldn't see who it was

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看不清 nghĩa là gì? · Kaori Dict