例句Câu ví dụ
- 1
我看不清楚。
wǒ kànbuqīng Chǔ。
Tôi không nhìn rõ.
- 2
我們看不清楚了。
wǒmen kànbuqīng Chǔ le。
Chúng tôi không nhìn rõ được.
- 3
霧太大了,我看不清楚是誰。
wù tài dà le, wǒ kànbuqīng Chǔ shì shéi。
Mist was too thick, I couldn't see who it was
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
