學華語Kaori Dict

看不見

giản thể: 看不见

kànbujiàn

ㄎㄢˋ ㄅㄨ˙ ㄐㄧㄢˋ

KHÁN BẤT KIẾN

  1. 1.không thể thấy
  2. 2.không thể được thấy
  3. 3.vô hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看不見嗎?

    nǐ kànbujiàn ma?

    Ngươi không nhìn thấy sao?

  • 2

    湯姆看不見了。

    Tāngmǔ kànbujiàn le。

    Tom đã không nhìn thấy.

  • 3

    我什麼都看不見。

    wǒ shénme dōu kànbujiàn。

    Tôi không thấy gì cả

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看不見 nghĩa là gì? · Kaori Dict