- 1.không thể thấy
- 2.không thể được thấy
- 3.vô hình

例句Câu ví dụ
- 1
你看不見嗎?
nǐ kànbujiàn ma?
Ngươi không nhìn thấy sao?
- 2
湯姆看不見了。
Tāngmǔ kànbujiàn le。
Tom đã không nhìn thấy.
- 3
我什麼都看不見。
wǒ shénme dōu kànbujiàn。
Tôi không thấy gì cả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.