學華語Kaori Dict

看中

kànzhòng

ㄎㄢˋ ㄓㄨㄥˋ

KHÁN TRÚNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.thích
  2. 2.
  3. 3.chọn sau khi cân nhắc
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.quyết định chọn

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很喜歡看中文書。

    tā hěn xǐhuan kànzhòng wénshū。

    Cô ấy rất thích đọc sách tiếng Trung.

  • 2

    商人們只看中利益。

    shāngrén men zhǐ kànzhòng lìyì。

    Những người buôn bán chỉ chú ý đến lợi nhuận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看中 nghĩa là gì? · Kaori Dict