看中
kànzhòng
[ㄎㄢˋ ㄓㄨㄥˋ]
KHÁN TRÚNG
HSK 7-9TOCFL 6

例句Câu ví dụ
- 1
她很喜歡看中文書。
tā hěn xǐhuan kànzhòng wénshū。
Cô ấy rất thích đọc sách tiếng Trung.
- 2
商人們只看中利益。
shāngrén men zhǐ kànzhòng lìyì。
Những người buôn bán chỉ chú ý đến lợi nhuận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.