學華語Kaori Dict

看重

kànzhòng

ㄎㄢˋ ㄓㄨㄥˋ

KHÁN TRỌNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.coi là quan trọng; trân trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你看重錢嗎?

    nǐ kànzhòng qián ma?

    Tiền quan trọng với anh không?

  • 2

    西方文化很看重個人。

    Xīfāng wénhuà hěn kànzhòng gèrén。

    Văn hóa phương Tây rất coi trọng cá nhân.

  • 3

    我知道有些人看重我的工作。

    wǒ zhīdào yǒuxiērén kànzhòng wǒ de gōngzuò。

    Tôi biết rằng có một số người coi trọng công việc của tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看重 nghĩa là gì? · Kaori Dict