學華語Kaori Dict

看醫生

giản thể: 看医生

kànshēng

ㄎㄢˋ ㄧ ㄕㄥ

KHÁN Y SINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想去看醫生。

    wǒ xiǎng qù kànyīshēng。

    Tôi muốn đi khám bác sĩ

  • 2

    我沒有看醫生。

    wǒ méiyǒu kànyīshēng。

    Tôi chưa đi khám bác sĩ

  • 3

    你去看醫生了嗎?

    nǐ qù kànyīshēng le ma?

    Bạn có đi khám bác sĩ chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看医生 nghĩa là gì? · Kaori Dict