看好
kànhǎo
[ㄎㄢˋ ㄏㄠˇ]
KHÁN HẢO
HSK 6V

例句Câu ví dụ
- 1
這個產品很被看好。
zhè ge chǎn pǐn hěn bèi kān hǎo
Sản phẩm này được đánh giá cao
- 2
看好了。
kànhǎo le。
Nhìn kỹ đi
- 3
把包包看好。
bǎ bāobāo kànhǎo。
Hãy giữ chặt túi xách
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.