學華語Kaori Dict

看好

kànhǎo

ㄎㄢˋ ㄏㄠˇ

KHÁN HẢO

HSK 6V
  1. 1.được coi là có triển vọng tốt

Cách đọc khác:kānhǎotrông chừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個產品很被看好。

    zhè ge chǎn pǐn hěn bèi kān hǎo

    Sản phẩm này được đánh giá cao

  • 2

    看好了。

    kànhǎo le。

    Nhìn kỹ đi

  • 3

    把包包看好。

    bǎ bāobāo kànhǎo。

    Hãy giữ chặt túi xách

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看好 nghĩa là gì? · Kaori Dict