學華語Kaori Dict

看破紅塵

giản thể: 看破红尘

kānhóngchén

ㄎㄢ ㄆㄛˋ ㄏㄨㄥˊ ㄔㄣˊ

KHÁN PHÁ HỒNG TRẦN

  1. 1.nhìn thấu hồng trần (thành ngữ của nhà sư Phật giáo)
  2. 2.vỡ mộng với xã hội loài người
  3. 3.từ bỏ trần tục để sống đời tu hành

Cách đọc khác:kànpòhóngchénchưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看破红尘 nghĩa là gì? · Kaori Dict