- 1.nhìn thấu hồng trần (thành ngữ của nhà sư Phật giáo)
- 2.vỡ mộng với xã hội loài người
- 3.từ bỏ trần tục để sống đời tu hành
Cách đọc khác:kànpòhóngchén — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.