- 1.xem ai đó làm trò cười một cách thích thú

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.