學華語Kaori Dict

看起來

giản thể: 看起来

kànlai

ㄎㄢˋ ㄑㄧˇ ㄌㄞ˙

KHÁN KHỞI LAI

HSK 3TOCFL 3
  1. 1.hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là

例句Câu ví dụ

  • 1

    看起來要下雨了。

    kàn qǐ lai yào xià yǔ le

    Có vẻ như sẽ mưa.

  • 2

    看起來像天書。

    kànqǐlai xiàng tiānshū。

    Nó trông như một cuốn sách bằng tiếng Hy Lạp

  • 3

    你看起來有點累。

    nǐ kànqǐlai yǒudiǎn lèi。

    Anh trông có vẻ mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看起来 nghĩa là gì? · Kaori Dict