- 1.hình như; rõ ràng; trông có vẻ; hiện ra như; cho ấn tượng rằng; dường như bề ngoài là

例句Câu ví dụ
- 1
看起來要下雨了。
kàn qǐ lai yào xià yǔ le
Có vẻ như sẽ mưa.
- 2
看起來像天書。
kànqǐlai xiàng tiānshū。
Nó trông như một cuốn sách bằng tiếng Hy Lạp
- 3
你看起來有點累。
nǐ kànqǐlai yǒudiǎn lèi。
Anh trông có vẻ mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 起KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!