例句Câu ví dụ
- 1
我想去看醫生。
wǒ xiǎng qù kànyīshēng。
Tôi muốn đi khám bác sĩ
- 2
我沒有看醫生。
wǒ méiyǒu kànyīshēng。
Tôi chưa đi khám bác sĩ
- 3
你去看醫生了嗎?
nǐ qù kànyīshēng le ma?
Bạn có đi khám bác sĩ chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 醫Y (醫) – thầy thuốc: Rút mũi tên khỏi vết thương (殹) rồi đổ rượu thuốc (酉) sát trùng — nghề Y chữa bệnh cứu người.
