- 1.người gác cổng
- 2.người bảo vệ

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆最初是看門人,但現在他是公司的總裁了。
Tāngmǔ zuìchū shì kānménrén, dàn xiànzài tā shì gōngsī de zǒngcái le。
Tom ban đầu là người dọn dẹp, nhưng hiện tại anh ấy là tổng giám đốc của công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 看KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.