學華語Kaori Dict

看門人

giản thể: 看门人

kānménrén

ㄎㄢ ㄇㄣˊ ㄖㄣˊ

KHÁN MÔN NHÂN

  1. 1.người gác cổng
  2. 2.người bảo vệ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆最初是看門人,但現在他是公司的總裁了。

    Tāngmǔ zuìchū shì kānménrén, dàn xiànzài tā shì gōngsī de zǒngcái le。

    Tom ban đầu là người dọn dẹp, nhưng hiện tại anh ấy là tổng giám đốc của công ty

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • KHÁN (看) – nhìn: Bàn tay (手 thủ) che trên con mắt (目 mục) như lưỡi trai — đứng ngóng NHÌN ra xa, khán giả xem trận đấu.
  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

看门人 nghĩa là gì? · Kaori Dict