學華語Kaori Dict

真人秀

zhēnrénxiù

ㄓㄣ ㄖㄣˊ ㄒㄧㄡˋ

CHÂN NHÂN TÚ

  1. 1.chương trình truyền hình thực tế

例句Câu ví dụ

  • 1

    許多新人靠參加真人秀綜藝才被觀眾認識。

    xǔduō xīnrén kào cānjiā zhēnrénxiù zōngyì cái bèi guānzhòng rènshi。

    Nhiều người mới kết hôn nhờ tham gia chương trình thực tế truyền hình mà được khán giả biết đến.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真人秀 nghĩa là gì? · Kaori Dict