例句Câu ví dụ
- 1
許多新人靠參加真人秀綜藝才被觀眾認識。
xǔduō xīnrén kào cānjiā zhēnrénxiù zōngyì cái bèi guānzhòng rènshi。
Nhiều người mới kết hôn nhờ tham gia chương trình thực tế truyền hình mà được khán giả biết đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
