學華語Kaori Dict

真偽莫辨

giản thể: 真伪莫辨

zhēnwěibiàn

ㄓㄣ ㄨㄟˇ ㄇㄛˋ ㄅㄧㄢˋ

CHÂN NGUỴ MẠC BIỆN

  1. 1.không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
  2. 2.không biết có nên tin (những gì đọc trên báo chí) hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真伪莫辨 nghĩa là gì? · Kaori Dict