- 1.không thể phán đoán thật hay giả (thành ngữ); không thể phân biệt hàng thật với hàng giả
- 2.không biết có nên tin (những gì đọc trên báo chí) hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.