學華語Kaori Dict

真憑實據

giản thể: 真凭实据

zhēnpíngshí

ㄓㄣ ㄆㄧㄥˊ ㄕˊ ㄐㄩˋ

CHÂN BẰNG THỰC CỨ

  1. 1.bằng chứng đáng tin cậy (thành ngữ); chứng cứ thuyết phục
  2. 2.chứng cứ xác thực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真凭实据 nghĩa là gì? · Kaori Dict