學華語Kaori Dict

真實

giản thể: 真实

zhēnshí

ㄓㄣ ㄕˊ

CHÂN THỰC

HSK 3TOCFL 4Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個故事是真實的。

    zhè ge gù shì shì zhēn shí de

    Câu chuyện này là thật

  • 2

    她的故事是真實的。

    tā de gùshi shì zhēnshí de。

    Câu chuyện của cô ấy là thật

  • 3

    沒有什麼比真實更美了。

    méiyǒushénme bǐ zhēnshí gèng měi le。

    Không có gì đẹp hơn chân thật

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真实 nghĩa là gì? · Kaori Dict