例句Câu ví dụ
- 1
這個故事是真實的。
zhè ge gù shì shì zhēn shí de
Câu chuyện này là thật
- 2
她的故事是真實的。
tā de gùshi shì zhēnshí de。
Câu chuyện của cô ấy là thật
- 3
沒有什麼比真實更美了。
méiyǒushénme bǐ zhēnshí gèng měi le。
Không có gì đẹp hơn chân thật
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.
