學華語Kaori Dict

真實感

giản thể: 真实感

zhēnshígǎn

ㄓㄣ ㄕˊ ㄍㄢˇ

CHÂN THỰC CẢM

  1. 1.cảm giác chân thực
  2. 2.cảm giác thực tế
  3. 3.như ở ngoài đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不能把他的真實感受告訴瑪麗。

    Tāngmǔ bùnéng bǎ tā de zhēnshígǎn shòu gàosu Mǎlì。

    Tom không nói được với Mary cảm xúc thực sự của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真实感 nghĩa là gì? · Kaori Dict